descendeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.sɑ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| descendeur /de.sɑ̃.dœʁ/ |
descendeurs /dɛ.sɑ̃.dœʁ/ |
descendeur gđ /de.sɑ̃.dœʁ/
- (Thể dục thể thao) Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “descendeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)