descriptor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

descriptor /dɪ.ˈskrɪp.tɜː/

  1. Ký hiệu (từ, ngữ) để nhận diện hay miêu tả.
  2. (Máy tính) Đặc tả.
    file descriptor — Đặc tả của một tập tin.

Tham khảo[sửa]