desolater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɛ.sə.lə.tɜː/

Danh từ[sửa]

desolater /ˈdɛ.sə.lə.tɜː/

  1. Xem desolate

Tham khảo[sửa]