Bước tới nội dung

despondently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dənt.li/

Phó từ

despondently /.dənt.li/

  1. Nản lòng, thất vọng, chán nản.

Tham khảo