desserrer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

desserrer ngoại động từ /de.se.ʁe/

  1. Vặn lỏng ra, tháo lỏng ra.
    Desserrer un écrou — vặn lỏng đai ốc
    Desserrer un nœud — tháo nút
    desserrer des liens — làm cho kém thân tình
    ne pas desserrer les dents — không hé răng, không nói một lời

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]