determiner

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

determiner /.ˈtɜː.mə.nɜː/

  1. Từ hạn định (chẳng hạn some, your, the... ).

Tham khảo[sửa]