Bước tới nội dung

detinue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/

Danh từ

detinue /ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/

  1. (Pháp lý) Sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác).
    an action of detinue — sự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ

Tham khảo