detrending
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
detrending
- (Kinh tế học) Khử khuynh hướng; Giảm khuynh hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “detrending”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
detrending