Bước tới nội dung

detrition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈtrɪ.ʃən/

Danh từ

detrition /dɪ.ˈtrɪ.ʃən/

  1. Sự cọ mòn.

Tham khảo