deuil
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dœj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| deuil /dœj/ |
deuils /dœj/ |
deuil gđ /dœj/
- Tang.
- Deuil national — quốc tang
- Vêtements de deuil — quần áo tang
- Prendre le deuil de quelqu'un — để tang ai
- Deuil près de finir — tang sắp hết
- Đám tang.
- Conduire le deuil — dẫn đầu đám tang
- faire son deuil de quelque chose — đành chịu thiếu cái gì, đành chịu nhịn cái gì
- ongles en deuil — xem ongle
- porter le deuil de sa blanchisseuse — ăn mặc bẩn thỉu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deuil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)