deviationism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/
Danh từ
deviationism /ˌdi.vi.ˈeɪ.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/
- (Chính trị) Tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deviationism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)