deviously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdi.vi.əs.li/
Phó từ
deviously /ˈdi.vi.əs.li/
- Quanh co, không thẳng thắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deviously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)