devoid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈvɔɪd/
| [dɪ.ˈvɔɪd] |
Tính từ
devoid /dɪ.ˈvɔɪd/
- Không có, trống rỗng.
- a town devoid of inhabitant — thành phố không có người ở
- a man devoid of cares — người không lo nghĩ, người vô tư lự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devoid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)