dew
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈduː/
| [ˈduː] |
Danh từ
dew /ˈduː/
Ngoại động từ
dew ngoại động từ /ˈduː/
- Làm ướt sương, làm ướt.
- eyes dewed tears — mắt đẫm lệ
Nội động từ
dew nội động từ /ˈduː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dew”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)