Bước tới nội dung

diabolical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɑɪ.ə.ˈbɑː.lɪ.kəl/

Tính từ

diabolical /ˌdɑɪ.ə.ˈbɑː.lɪ.kəl/

  1. (Thuộc) Ma quỷ; như ma quỷ.
  2. Độc ác, hiểm ác.

Tham khảo