angélique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʒe.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | angélique /ɑ̃.ʒe.lik/ |
angéliques /ɑ̃.ʒe.lik/ |
| Giống cái | angélique /ɑ̃.ʒe.lik/ |
angéliques /ɑ̃.ʒe.lik/ |
angélique /ɑ̃.ʒe.lik/
- Xem ange I
- Douceur angélique — tính hiền như bụt
- Patience angélique — lòng kiên nhẫn rất mực
- Sourire angélique — nụ cười đôn hậu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| angélique /ɑ̃.ʒe.lik/ |
angélique /ɑ̃.ʒe.lik/ |
angélique gc /ɑ̃.ʒe.lik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “angélique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)