diameter
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈæ.mə.tɜː/
Danh từ
diameter /dɑɪ.ˈæ.mə.tɜː/
- (Toán học) Đường kính.
- Số phóng to (của thấu kính... ).
- lens magnifying 20 diameters — thấu kính phóng to 20 lần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diameter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)