diaphane
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.fan/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diaphane /dja.fan/ |
diaphanes /dja.fan/ |
| Giống cái | diaphane /dja.fan/ |
diaphanes /dja.fan/ |
diaphane /dja.fan/
- Trong mờ.
- (Văn học) Trong suốt.
- Eau diaphane — nước trong suốt
- (Văn học) Trắng muốt.
- Mains diaphanes — những bàn tay trắng muốt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diaphane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)