Bước tới nội dung

dictyosome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪk.ti.ə.ˌsoʊm/

Danh từ

dictyosome /ˈdɪk.ti.ə.ˌsoʊm/

  1. (Sinh học) Thể lưới.

Tham khảo