Bước tới nội dung

digit pulse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪ.dʒət ˈpəls/

Danh từ

digit pulse /ˈdɪ.dʒət ˈpəls/

  1. (Tech) Xung số tự.

Tham khảo