dignement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /diɲ.mɑ̃/
Phó từ
dignement /diɲ.mɑ̃/
- Có phẩm cách.
- Se conduire dignement — cư xử có phẩm cách
- Trang nghiêm.
- S’en aller dignement — trang nghiêm ra đi
- (Từ cũ nghĩa cũ) (một cách) xứng đáng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dignement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)