dilapider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.la.pi.de/
Ngoại động từ
dilapider ngoại động từ /di.la.pi.de/
- Phung phí, lãng phí.
- Dilapider un héritage — phung phí một gia tài
- Dilapider son temps — lãng phí thì giờ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dilapider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)