Bước tới nội dung

dilection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.lɛk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dilection
/di.lɛk.sjɔ̃/
dilection
/di.lɛk.sjɔ̃/

dilection gc /di.lɛk.sjɔ̃/

  1. (Văn học) Tôn giáo lòng yêu thương.

Tham khảo