dilection
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.lɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dilection /di.lɛk.sjɔ̃/ |
dilection /di.lɛk.sjɔ̃/ |
dilection gc /di.lɛk.sjɔ̃/
- (Văn học) Tôn giáo lòng yêu thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dilection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)