dilemmatic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dilemmatic

  1. Tiến lui đều khó, tiến thoái lưỡng nan, khó xử.

Tham khảo[sửa]