diminutif
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /di.mi.ny.tif/
Tính từ
[sửa]Số ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | diminutif /di.mi.ny.tif/ |
diminutif /di.mi.ny.tif/ |
Giống cái | diminutif /di.mi.ny.tif/ |
diminutif /di.mi.ny.tif/ |
diminutif /di.mi.ny.tif/
- (Ngôn ngữ học) Giảm nhẹ.
Trái nghĩa
[sửa]Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
diminutif /di.mi.ny.tif/ |
diminutifs /di.mi.ny.tif/ |
diminutif gđ /di.mi.ny.tif/
- (Ngôn ngữ học) Từ giảm nhẹ.
- (Nghĩa bóng) Cái thu nhỏ.
- Un garçon véta comme lui en diminutif — cậu bé ăn mặc như anh ta thu nhỏ lại
Tham khảo
[sửa]- "diminutif", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)