Bước tới nội dung

dinghy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪŋ.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

dinghy /ˈdɪŋ.i/

  1. Xuồng nhỏ.
  2. (Hàng không) Xuồng bơi (xuồng bằng cao su của máy bay, có thể bơm căng).

Tham khảo