dioptre
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dioptre
- (Vật lý) Điôt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dioptre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /djɔptʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dioptre /djɔptʁ/ |
dioptre /djɔptʁ/ |
dioptre gđ /djɔptʁ/
- (Vật lý học) Lưỡng chất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dioptre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)