Bước tới nội dung

direct addressing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /də.ˈrɛkt ə.ˈdrɛ.siɳ/

Danh từ

direct addressing /də.ˈrɛkt ə.ˈdrɛ.siɳ/

  1. (Tech) Định địa chỉ trực tiếp.

Tham khảo