trực tiếp
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɨ̰ʔk˨˩ tiəp˧˥ | tʂɨ̰k˨˨ tiə̰p˩˧ | tʂɨk˨˩˨ tiəp˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂɨk˨˨ tiəp˩˩ | tʂɨ̰k˨˨ tiəp˩˩ | tʂɨ̰k˨˨ tiə̰p˩˧ | |
Tính từ
[sửa]- Tiếp xúc thẳng, không cần người hay vật làm trung gian.
- Trực tiếp đề nghị với chính quyền.
- Đấm trực tiếp vào nó.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trực tiếp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)