Bước tới nội dung

directly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /də.ˈrɛkt.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

directly & liên từ /də.ˈrɛkt.li/

  1. Thẳng, ngay, lập tức.
  2. Thẳng, trực tiếp.

Tham khảo