disagreeable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ə.bəl]

Tính từ[sửa]

disagreeable /.ə.bəl/

  1. Khó chịu, không vừa ý.
  2. Khó chịu, gắt gỏng, cau có (người).

Tham khảo[sửa]