Bước tới nội dung

discalced

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪs.ˈkælst/

Tính từ

discalced /ˌdɪs.ˈkælst/

  1. Đi chân đất, đi dép (thầy tu).

Tham khảo