discalced
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈkælst/
Tính từ
discalced /ˌdɪs.ˈkælst/
- Đi chân đất, đi dép (thầy tu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discalced”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)