Bước tới nội dung

discommend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪs.kə.ˈmɛnd/

Ngoại động từ

discommend ngoại động từ /ˌdɪs.kə.ˈmɛnd/

  1. Bảo thôi; khuyên đừng (làm gì).

Tham khảo