discuté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.ky.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | discuté /dis.ky.te/ |
discutées /dis.ky.te/ |
| Giống cái | discuté /dis.ky.te/ |
discutées /dis.ky.te/ |
discuté /dis.ky.te/
- Được tranh luận, được bàn cãi.
- Théorie très discutée — lý thuyết được bàn cãi nhiều
- Bị phê phán.
- Un homme très discuté — một người bị nêu ra phê phán nhiều
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discuté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)