disert

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực disert
/di.zɛʁ/
disert
/di.zɛʁ/
Giống cái disert
/di.zɛʁ/
disert
/di.zɛʁ/

disert /di.zɛʁ/

  1. (Văn học) Có tài nói hay, có tài nói hoạt bát.
    Orateur disert — diễn giả có tài nói hay
  2. Hay, hoạt bát.
    Discours disert — bài nói hoạt bát

Tham khảo[sửa]