disgraceful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.fəl]

Tính từ[sửa]

disgraceful /.fəl/

  1. Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.

Tham khảo[sửa]