disguisement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈskɑɪz.mənt/
Danh từ
disguisement /də.ˈskɑɪz.mənt/
- Sự trá hình, sự cải trang.
- Sự nguỵ trang (dưới một hình thức lừa dối).
- Sự che giấu, sự che đậy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disguisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)