diskusjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | diskusjon | diskusjonen |
| Số nhiều | diskusjoner | diskusjonene |
diskusjon gđ
- Cuộc, sự bàn cãi, tranh luận, bàn luận, thảo luận.
- Vi hadde en diskusjon om politikk.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diskusjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)