dissipé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.si.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dissipé /di.si.pe/ |
dissipés /di.si.pe/ |
| Giống cái | dissipée /di.si.pe/ |
dissipées /di.si.pe/ |
dissipé /di.si.pe/
- Nghịch ngợm.
- Elève dissipé — học sinh nghịch ngợm
- (Văn học) Phóng đãng.
- Une vie dissipée — một cuộc sống phóng đãng
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “dissipé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)