distillate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

distillate /ˈdɪs.tə.ˌleɪt/

  1. (Hoá học) Phần cất, sản phẩm cất.

Tham khảo[sửa]