Bước tới nội dung

distillateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dis.ti.la.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
distillateur
/dis.ti.la.tœʁ/
distillateurs
/dis.ti.ja.tœʁ/

distillateur /dis.ti.la.tœʁ/

  1. Người cất, người chưng cất.
  2. Người cất rượu.

Tham khảo