Bước tới nội dung

distilled water

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

distilled water (đếm đượckhông đếm được, số nhiều distilled waters)

  1. Nước cất.