distinctif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tɛ̃k.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | distinctif /dis.tɛ̃k.tif/ |
distinctifs /dis.tɛ̃k.tif/ |
| Giống cái | distinctive /dis.tɛ̃k.tiv/ |
distinctives /dis.tɛ̃k.tiv/ |
distinctif /dis.tɛ̃k.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distinctif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)