Bước tới nội dung

distinguo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dis.tɛ̃.ɡɔ/

Danh từ

distinguo /dis.tɛ̃.ɡɔ/

  1. Sự phân biệt.
  2. Điều phân biệt (trong lập luận).
    Des distinguo subtils — những điều phân biệt tinh vi

Tham khảo