distraire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tʁɛʁ/
Động từ
se distraire tự động từ /dis.tʁɛʁ/
- Giải trí, tiêu khiển.
- Quên đi, quên khuấy.
- Se distraire d’un malheur — quên đi điều bất hạnh
- Se distraire d’un projet — quên khuấy một việc định làm
- Đãng trí, không tập turng (tư tưởng).
- Travailler sans se distraire — tập trung vào làm việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distraire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)