disunion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈjuː.njən/
Danh từ
disunion /ˌdɪs.ˈjuː.njən/
- Sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disunion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)