Bước tới nội dung

diverting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /də.ˈvɜː.tiɳ/

Động từ[sửa]

diverting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "divert" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

diverting /də.ˈvɜː.tiɳ/

  1. Giải trí, tiêu khiển; hay, vui, thú vị.

Tham khảo[sửa]