Bước tới nội dung

diviser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /di.vi.ze/

Động từ

[sửa]

se diviser tự động từ /di.vi.ze/

  1. Chia ra, phân ra, phân chia.
    Fleuve qui se divise en plusieurs bras — sông lớn chia ra nhiều nhánh
    L’œuf fécondé se divise en cellules — trứng thụ tinh phân chia thành tế bào
  2. Chia rẽ.
    Ils se divisent sur plusieurs questions — họ chia rẽ về nhiều vấn đề

Tham khảo

[sửa]