divisjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | divisjon | divisjonen |
| Số nhiều | divisjoner | divisjonene |
divisjon gđ
- Sự chia. Toán chia.
- Divisjon av 12 med — 4 gir 3.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân) Sư đoàn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể thao) Toán, đội, nhóm.
- Laget rykket opp i 1. divisjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divisjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)