Bước tới nội dung

dizaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dizaine
/di.zɛn/
dizaines
/di.zɛn/

dizaine gc /di.zɛn/

  1. Chục; độ chục.
    Compter par dizaines — tính hàng chục
    Une dizaine d’années — độ một chục năm
  2. Kỳ mười ngày.
  3. Đoạn mười hạt (tràng hạt).

Tham khảo